Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关税同盟關稅同盟

guān shuì tóng méng

关税同盟 là gì?

关税同盟 [guān shuì tóng méng] có nghĩa là liên minh thuế quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关税同盟 trong tiếng Việt

liên minh thuế quan

Cách đọc và ghi nhớ 关税同盟

关税同盟 được đọc là guān shuì tóng méng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên minh thuế quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan