Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关税国境關稅國境

guān shuì guó jìng

关税国境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关税国境 trong tiếng Việt

biên giới thuế quan

Tra từ liên quan