Kết quả tra từ “关切”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关切guān qiè
关切: hết sức quan tâm; lo lắng (về)
严重关切yán zhòng guān qiè
严重关切: quan ngại nghiêm trọng