Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关切關切

guān qiè

关切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关切 trong tiếng Việt

  1. hết sức quan tâm
  2. lo lắng (về)
Tra từ liên quan