Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “共谋”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
共谋gòng móu

共谋: cùng mưu tính; âm mưu; kế hoạch chung

Cụm từ
共谋者gòng móu zhě

共谋者: kẻ đồng mưu

Cụm từ
共谋罪gòng móu zuì

共谋罪: tội âm mưu

Cụm từ