Kết quả cho “共谋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cùng mưu tính; âm mưu; kế hoạch chung
tội âm mưu
kẻ đồng mưu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cùng mưu tính; âm mưu; kế hoạch chung
tội âm mưu
kẻ đồng mưu