Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共谋共謀

gòng móu

共谋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共谋 trong tiếng Việt

  1. cùng mưu tính
  2. âm mưu
  3. kế hoạch chung
Tra từ liên quan