Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共谋者共謀者

gòng móu zhě

共谋者 là gì?

共谋者 [gòng móu zhě] có nghĩa là kẻ đồng mưu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共谋者 trong tiếng Việt

kẻ đồng mưu

Cách đọc và ghi nhớ 共谋者

共谋者 được đọc là gòng móu zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ đồng mưu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan