Kết quả tra từ “共同社”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共同社Gòng tóng shè
共同社: Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản
日本共同社Rì běn Gòng tóng shè
日本共同社: Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản