Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兰斯”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兰斯Lán sī

兰斯: Reims (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
兰斯洛特Lán sī luò tè

兰斯洛特: Lancelot (tên)

Cụm từ
萨兰斯克Sà lán sī kè

萨兰斯克: Saransk, thủ đô Cộng hòa Mordovia, Nga

Cụm từ
波兰斯基Bō lán sī jī

波兰斯基: Polanski (tên)

Cụm từ
法兰斯Fǎ lán sī

法兰斯: Pháp (chuyển âm phiên âm)

Cụm từ