Kết quả tra từ “兰姆”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰姆lán mǔ
兰姆: rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
兰姆酒lán mǔ jiǔ
兰姆酒: rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
兰姆达lán mǔ dá
兰姆达: lambda (chữ cái Hy Lạp Λλ)
兰姆打lán mǔ dǎ
兰姆打: lambda (chữ cái Hy Lạp Λλ)