Kết quả tra từ “六面体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
六面体liù miàn tǐ
六面体: khối sáu mặt
菱形六面体líng xíng liù miàn tǐ
菱形六面体: (toán học) hình hộp thoi
平行六面体píng xíng liù miàn tǐ
平行六面体: (toán học) hình hộp chữ nhật