Kết quả tra từ “公证”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公证gōng zhèng
公证: công chứng; được công chứng; xác nhận
公证处gōng zhèng chù
公证处: văn phòng công chứng
公证人gōng zhèng rén
公证人: công chứng viên; nhân viên thẩm định
财产公证cái chǎn gōng zhèng
财产公证: công chứng tài sản
婚前财产公证hūn qián cái chǎn gōng zhèng
婚前财产公证: thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn