Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公差”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公差gōng chāi

公差: công vụ sai đi; người hầu tòa trong nha môn

Cụm từ
公差gōng chā

公差: dung sai (lỗi cho phép); hiệu số chung (của cấp số cộng)

Cụm từ