Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “公差”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
公差
gōng chāi

công vụ sai đi; người hầu tòa trong nha môn

Cụm từ
公差
gōng chā

dung sai (lỗi cho phép); hiệu số chung (của cấp số cộng)

Cụm từ