Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公子gōng zǐ

公子: con trai quan lại; con trai quý tộc; con trai của ông (kính ngữ)

Cụm từ
公子哥儿gōng zǐ gē r

公子哥儿: công tử được nuông chiều trong gia đình giàu có

Cụm từ
花花公子huā huā gōng zǐ

花花公子: tay chơi

Cụm từ
女公子nǚ gōng zǐ

女公子: quý tiểu thư; (kính trọng) con gái của bạn

Cụm từ