Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女公子

nǚ gōng zǐ

女公子 là gì?

女公子 [nǚ gōng zǐ] có nghĩa là quý tiểu thư; (kính trọng) con gái của bạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女公子 trong tiếng Việt

  1. quý tiểu thư
  2. (kính trọng) con gái của bạn

Cách đọc và ghi nhớ 女公子

女公子 được đọc là nǚ gōng zǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quý tiểu thư; (kính trọng) con gái của bạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan