Kết quả tra từ “公墓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公墓gōng mù
公墓: nghĩa trang công cộng
阿灵顿国家公墓Ā líng dùn Guó jiā Gōng mù
阿灵顿国家公墓: Nghĩa trang Quốc gia Arlington ở Washington DC, Mỹ
八宝山革命公墓Bā bǎo Shān Gé mìng Gōng mù
八宝山革命公墓: Nghĩa trang Cách mạng núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh