Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公务”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公务gōng wù

公务: công vụ

Cụm từ
公务舱gōng wù cāng

公务舱: hạng thương gia (du lịch máy bay)

Cụm từ
公务员gōng wù yuán

公务员: công chức; người làm việc văn phòng

Cụm từ
公务人员gōng wù rén yuán

公务人员: nhân viên chính phủ

Cụm từ
妨害公务fáng hài gōng wù

妨害公务: (pháp luật) cản trở hành chính công

Cụm từ