Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妨害公务妨害公務

fáng hài gōng wù

妨害公务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妨害公务 trong tiếng Việt

(pháp luật) cản trở hành chính công

Tra từ liên quan