Kết quả tra từ “公会”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公会gōng huì
公会: công hội
香港银行公会Xiāng gǎng Yín háng Gōng huì
香港银行公会: Hiệp hội Ngân hàng Hồng Kông
卫理公会Wèi lǐ Gōng huì
卫理公会: Giáo hội Methodist
同业公会tóng yè gōng huì
同业公会: hiệp hội thương mại