卫理公会
Giáo hội Methodist
Giáo hội Methodist
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Weibin của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam
›卫生wèi shēngsức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh
›卫滨Wèi bīnquận Weibin của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam
›卫生丸wèi shēng wánviên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn
›卫满朝鲜Wèi mǎn Cháo xiǎnTriều Tiên của Vệ Mãn (195-108 TCN), vương quốc lịch sử ở Mãn Châu, Liêu Ninh và Bắc Triều Tiên
›卫生套wèi shēng tàobao cao su; LT:隻|只[zhi1]
›卫浴wèi yùvệ sinh (liên quan đến toilet và phòng tắm); phòng tắm
›卫生官员wèi shēng guān yuáncán bộ y tế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.