Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全愈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全愈quán yù

全愈: biến thể của 痊癒|痊愈[quan2 yu4]

Cụm từ
完全愈复wán quán yù fù

完全愈复: hồi phục hoàn toàn (sau khi ốm)

Cụm từ