全愈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全愈
biến thể của 痊癒|痊愈[quan2 yu4]
Giản thể全愈
Phồn thể全愈
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng