Kết quả tra từ “全员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全员quán yuán
全员: tất cả nhân viên; toàn bộ nhân sự
保全员bǎo quán yuán
保全员: (Đài Loan) nhân viên bảo vệ