Kết quả tra từ “入口”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入口rù kǒu
入口: lối vào; nhập khẩu
入口页rù kǒu yè
入口页: cổng thông tin web
入口网rù kǒu wǎng
入口网: cổng thông tin web; cổng thông tin (doanh nghiệp)
入口就化rù kǒu jiù huà
入口就化: tan trong miệng
登机入口dēng jī rù kǒu
登机入口: cổng lên máy bay
出入口chū rù kǒu
出入口: cổng