Kết quả tra từ “党派”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
党派dǎng pài
党派: chính đảng; phe phái
党派集会dǎng pài jí huì
党派集会: cuộc họp đảng
无党派wú dǎng pài
无党派: không thuộc đảng phái nào; ứng cử viên độc lập