Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党派黨派

dǎng pài

党派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党派 trong tiếng Việt

chính đảng; phe phái

Tra từ liên quan