Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兔子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兔子tù zi

兔子: thỏ; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
兔子尾巴长不了tù zi wěi ba cháng bu liǎo

兔子尾巴长不了: đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang

Thành ngữ
兔子不吃窝边草tù zi bù chī wō biān cǎo

兔子不吃窝边草: nghĩa đen: thỏ không ăn cỏ gần hang của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ xấu cũng không gây hại gần nhà mình

Thành ngữ
不见兔子不撒鹰bù jiàn tù zi bù sā yīng

不见兔子不撒鹰: không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công

Thành ngữ