Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兔子尾巴长不了兔子尾巴長不了

tù zi wěi ba cháng bu liǎo

兔子尾巴长不了 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兔子尾巴长不了 trong tiếng Việt

đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang

Tra từ liên quan