兔子尾巴长不了兔子尾巴長不了
兔子尾巴长不了 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兔子尾巴长不了 trong tiếng Việt
đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang
đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang