Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克里特”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克里特Kè lǐ tè

克里特: Crete

Cụm từ
克里特岛Kè lǐ tè Dǎo

克里特岛: Crete

Cụm từ
提克里特Tí kè lǐ tè

提克里特: Tikrit

Cụm từ