Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克里木”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克里木Kè lǐ mù

克里木: Crimea; bán đảo Krym

Cụm từ
克里木战争Kè lǐ mù Zhàn zhēng

克里木战争: Chiến tranh Krym (1853-1856)

Cụm từ
克里木半岛Kè lǐ mù Bàn dǎo

克里木半岛: Bán đảo Krym; bán đảo Krym

Cụm từ