Kết quả tra từ “克文”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克文Kè wén
克文: Kevin (tên)
陆克文Lù Kè wén
陆克文: tên tiếng Trung do Kevin Rudd (1957-), chính trị gia Úc thông thạo tiếng Quan Thoại, thủ tướng 2007-2010 và 2013, sử dụng
哈萨克文Hā sà kè wén
哈萨克文: Ngôn ngữ viết Kazakh