Kết quả tra từ “克孜勒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克孜勒Kè zī lè
克孜勒: Kyzyl, thủ đô của Tuva 圖瓦|图瓦[Tu2 wa3]
克孜勒苏河Kè zī lè sū Hé
克孜勒苏河: Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương
克孜勒苏柯尔克孜自治州Kè zī lè sū Kē ěr kè zī Zì zhì zhōu
克孜勒苏柯尔克孜自治州: Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương
克孜勒苏Kè zī lè sū
克孜勒苏: Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu ở Tân Cương