Kết quả tra từ “光能”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光能guāng néng
光能: năng lượng ánh sáng (ví dụ: năng lượng mặt trời)
光能合成guāng néng hé chéng
光能合成: quang hợp