Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光能

guāng néng

光能 là gì?

光能 [guāng néng] có nghĩa là năng lượng ánh sáng (ví dụ: năng lượng mặt trời).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光能 trong tiếng Việt

năng lượng ánh sáng (ví dụ: năng lượng mặt trời)

Cách đọc và ghi nhớ 光能

光能 được đọc là guāng néng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lượng ánh sáng (ví dụ: năng lượng mặt trời)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan