Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “光耦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
光耦guāng ǒu

光耦: viết tắt của 光耦合器[guang1 ou3 he2 qi4]

Viết tắt
光耦合器guāng ǒu hé qì

光耦合器: cặp quang (điện tử)

Cụm từ