光耦合器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光耦合器
cặp quang (điện tử)
Giản thể光耦合器
Phồn thể光耦合器
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng