光耦 guāng ǒu 光耦 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光耦 trong tiếng Việt viết tắt của 光耦合器[guang1 ou3 he2 qi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan