Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “光纤”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
光纤guāng xiān

光纤: sợi quang; hệ thống sợi quang

Cụm từ
光纤电缆guāng xiān diàn lǎn

光纤电缆: sợi quang; cáp quang

Cụm từ
光纤衰减guāng xiān shuāi jiǎn

光纤衰减: suy hao quang

Cụm từ
光纤接口guāng xiān jiē kǒu

光纤接口: giao diện quang

Cụm từ
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

光纤分散式资料介面: giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI

Cụm từ
光纤分布式数据接口guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu

光纤分布式数据接口: Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang; FDDI

Cụm từ
光纤分布数据接口guāng xiān fēn bù shù jù jiē kǒu

光纤分布数据接口: FDDI; Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang

Cụm từ
多模光纤duō mó guāng xiān

多模光纤: sợi quang đa mode

Cụm từ
单模光纤dān mó guāng xiān

单模光纤: sợi quang chế độ đơn

Cụm từ