光纤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光纤
sợi quang; hệ thống sợi quang
Giản thể光纤
Phồn thể光纖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng