光纤 là gì?
光纤 [guāng xiān] có nghĩa là sợi quang; hệ thống sợi quang.
Nghĩa của từ 光纤 trong tiếng Việt
- sợi quang
- hệ thống sợi quang
Cách đọc và ghi nhớ 光纤
光纤 được đọc là guāng xiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợi quang; hệ thống sợi quang”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .