Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “光磁碟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
光磁碟
guāng cí dié

đĩa quang từ; đĩa floptical

Cụm từ
光磁碟机
guāng cí dié jī

ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical

Cụm từ