Kết quả tra từ “光磁碟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光磁碟guāng cí dié
光磁碟: đĩa quang từ; đĩa floptical
光磁碟机guāng cí dié jī
光磁碟机: ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical