Kết quả tra từ “光盘”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光盘guāng pán
光盘: đĩa CD; DVD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
光盘驱动器guāng pán qū dòng qì
光盘驱动器: ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt 光驅|光驱
蓝光光盘lán guāng guāng pán
蓝光光盘: Đĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của Sony