光盘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光盘
đĩa CD; DVD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
Giản thể光盘
Phồn thể光盤
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng