Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “光彩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
光彩guāng cǎi

光彩: độ bóng; rực rỡ; toả sáng; chói lọi

Cụm từ
光彩夺目guāng cǎi duó mù

光彩夺目: chói mắt; rực rỡ

Cụm từ
不光彩bù guāng cǎi

不光彩: đáng xấu hổ; không danh dự

Cụm từ