Kết quả tra từ “光学”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光学guāng xué
光学: quang học
光学显微镜guāng xué xiǎn wēi jìng
光学显微镜: kính hiển vi quang học
光学雷达guāng xué léi dá
光学雷达: lidar
光学字符识别guāng xué zì fú shí bié
光学字符识别: nhận dạng ký tự quang học (OCR)
光学仪器guāng xué yí qì
光学仪器: dụng cụ quang học
非线性光学fēi xiàn xìng guāng xué
非线性光学: quang học phi tuyến (vật lý)
几何光学jǐ hé guāng xué
几何光学: quang học hình học