Kết quả tra từ “光头”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光头guāng tóu
光头: đầu cạo trọc; đầu hói; đi đầu trần; không đội mũ
光头党guāng tóu dǎng
光头党: người cạo trọc đầu
光头强Guāng tóu qiáng
光头强: Nhân vật Logger Vick (Gấu Boonie); biệt danh cho người hói
剃光头tì guāng tóu
剃光头: cạo trọc đầu; thất bại thảm hại