Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “先天性”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
先天性xiān tiān xìng

先天性: bẩm sinh; nội tại; vốn có

Cụm từ
先天性缺陷xiān tiān xìng quē xiàn

先天性缺陷: dị tật bẩm sinh

Cụm từ