Kết quả tra từ “先天性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先天性xiān tiān xìng
先天性: bẩm sinh; nội tại; vốn có
先天性缺陷xiān tiān xìng quē xiàn
先天性缺陷: dị tật bẩm sinh