Kết quả tra từ “先声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先声xiān shēng
先声: dấu hiệu; điềm báo; sự báo trước
先声夺人xiān shēng duó rén
先声夺人: giành thế chủ động bằng cách phô trương sức mạnh