Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “傲视”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
傲视ào shì

傲视: hếch mũi coi thường; tỏ ra khinh miệt; xem thường kẻ khác

Cụm từ
傲视群伦ào shì qún lún

傲视群伦: tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường

Thành ngữ