Kết quả tra từ “傲视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傲视ào shì
傲视: hếch mũi coi thường; tỏ ra khinh miệt; xem thường kẻ khác
傲视群伦ào shì qún lún
傲视群伦: tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường