傲视群伦傲視群倫
傲视群伦 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 傲视群伦 trong tiếng Việt
tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường
tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường