Kết quả tra từ “储水”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
储水chǔ shuǐ
储水: trữ nước
储水箱chǔ shuǐ xiāng
储水箱: bể chứa nước
储水管chǔ shuǐ guǎn
储水管: trụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà)